Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tăng xông

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [taŋ˧˧ səwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. hypertension
  2. emotional hypertension, especially due to stress or adversities

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French hypertension.

Âm tiết

tăngvần ăng · thanh ngang
xôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tăng xông" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.