tảo tần

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˩ tən˨˩] · Huế [taːw˧˨ təŋ˦˩] · Sài Gòn [taːw˨˩˦ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. contriving well
  2. diligent and parsimonious; economical; thrifty; saving up
    • Ông ta sống rất phong lưu nhờ có bà vợ biết buôn bán, tảo tần.He lived a very affluent life thanks to his wife who knew how to do business and be thrifty.
Danh từ
  1. a type of algae, often used in antiquity for rituals

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): . Sino-Vietnamese word from 藻 and 蘋.

Âm tiết

tảovần ao · thanh hỏi
tầnvần ân · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tảo tần" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.