tay to

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [taj˧˧ tɔ˧˧] · Sài Gòn [ta(ː)j˧˧ tɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. skilled
    • Bác tay to đấy.You're skilled.
Danh từ
  1. a skilled, experienced person
  2. a major organization or company; an impactful person in a field

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): tay + to.

Âm tiết

tayvần ay · thanh ngang
tovần o · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tay to" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.