Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thánh Kinh

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˦ kïŋ˧˧] · Huế [tʰɛɲ˦˧˥ kɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰan˦˥ kɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of Kinh Thánh (“Holy Bible”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 聖經, composed of 聖 (“holy; sacred”) and 經 (“holy book”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

thánhvần anh · thanh sắc
kinhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Thánh Kinh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.