Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thêm mắm thêm muối

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰem˧˧ mam˧˦ tʰem˧˧ muəj˧˦] · Huế [tʰem˧˧ mam˦˧˥ tʰem˧˧ muj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰem˧˧ mam˦˥ tʰem˧˧ muj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to add flair or pizzazz; to make more interesting or attractive; to embellish, embroider
    • thêm mắm thêm muối vào bài viết cho văn vẻto add literary flair to a written piece

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): thêm (“more”) + mắm muối (“fish sauce and salt, condiments”); literally, “to add condiments”.

Âm tiết

thêmvần êm · thanh ngang
mắmvần ăm · thanh sắc
thêmvần êm · thanh ngang
muốivần uôi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thêm mắm thêm muối" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.