thấy chưa

Thán từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəj˧˦ t͡ɕɨə˧˧] · Huế [tʰəj˨˩˦ t͡ɕɨə˧˧] · Sài Gòn [tʰəj˦˥ cɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Thán từ
  1. you see?
  2. I told you so!

Âm tiết

thấyvần ây · thanh sắc
chưavần ưa · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thấy chưa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.