Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˧˩ ʔɗɨək̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨə˧˨ ʔɗɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨə˨˩˦ ʔɗɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- what one has gained
- 𡀀工閑𱜢所特 苔牕花𦬑㗂𪀄呌I count what I have gained in leisure, By the window, it is full of blooming flowers and the calls of birds.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): From thửa (“nominalizer”) + được (“to obtain”), calque of Chinese 所得 (sở đắc).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thửa được" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.