tham dự

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ zɨ˧˨ʔ] · Huế [tʰaːm˧˧ jɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːm˧˧ jɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to participate/take part/partake, especially in a formal or important activity; compare tham gia (“to take part in any kind of activity”)
  2. to attend (a conference, convention, meeting, meetup, etc.)
    • tham dự hội thảoto attend a conference

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 參與.

Âm tiết

thamvần am · thanh ngang
dựvần ư · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tham dự" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.