thuận hòa

Tính từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwən˧˨ʔ hwaː˨˩] · Huế [tʰwəŋ˨˩ʔ hwaː˦˩] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. gentle; amiable; harmonious
Động từ
  1. to be in a state of accord; to be harmonious

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 順 and 和.

Âm tiết

thuậnvần uân · thanh nặng
hòavần oa · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thuận hòa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.