Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thuỵ Sĩ

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [tʰwɪj˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [tʰwɪj˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Switzerland (a country in Western Europe and Central Europe)
Tính từ
  1. Swiss

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 瑞士, perhaps from Hokkien 瑞士 (Sūi-sū), perhaps from French Suisse. Compare Thuỵ Điển and Phổ.

Âm tiết

thuỵvần uy · thanh nặng
sĩvần i · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Thuỵ Sĩ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.