Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuỷ lực

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˩ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tʰwɪj˧˨ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. waterpower; hydraulic power
  2. clipping of thuỷ lực học (“hydraulics”)
Tính từ
  1. hydraulic

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 水力.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

thuỷvần uy · thanh hỏi
lựcvần ưc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thuỷ lực" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.