Động từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ ɲɔ˧˩] · Huế [tʰʊw˧˧ ɲɔ˧˨] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ ɲɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to reduce in size; to miniaturize; to shrink
- miniature
- khu xóm của tôi như một Sài Gòn thu nhỏmy neighborhood is like a miniature Saigon
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): thu + nhỏ.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thu nhỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.