Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

toả sáng

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [twaː˧˩ saːŋ˧˦] · Huế [twaː˧˨ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [twaː˧˨ saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aː˨˩˦ ʂaːŋ˦˥] ~ [t⁽ʷ⁾aː˨˩˦ saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to shine; to flash

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): toả + sáng.

Âm tiết

toảvần oa · thanh hỏi
sángvần ang · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "toả sáng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.