Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trái với

Giới từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˦ vəːj˧˦] · Huế [ʈaːj˨˩˦ vəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaːj˦˥ vəːj˦˥] ~ [ʈaːj˦˥ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Giới từ
  1. against; contrary to; in opposition to; as opposed to
    • hành động trái với nguyên tắc của mìnhto act against one's principles
    • Trái với dự đoán của chúng tôi, họ...Contrary to our predictions, they...
  2. opposed
    • Quan điểm anh ta hoàn toàn trái với tôi.His views are diametrically opposed to mine.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): trái + với.

Âm tiết

tráivần ai · thanh sắc
vớivần ơi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trái với" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.