Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trương phình

Tính từĐộng từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˧ fïŋ˨˩] · Huế [ʈɨəŋ˧˧ fɨn˦˩] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˧˧ fɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. swollen; bloated; bulging
Động từ
  1. to swell up; to bloat; to bulge

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): trương (“張, to expand”) + phình (“to swell up”).

Âm tiết

trươngvần ương · thanh ngang
phìnhvần inh · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trương phình" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.