Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦ vu˦ˀ˥] · Huế [ʈəŋ˦˧˥ vʊw˧˨] · Sài Gòn [ʈəŋ˦˥ vʊw˨˩˦] ~ [ʈəŋ˦˥ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Xuanwu (a deity in Chinese religion and one of the higher-ranking deities in Taoism)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 真武 (“True Warrior”, SV: Chân Vũ), a misreading that may have been confused with 振武 (chấn/chân vũ/võ, “to exert military might”). Compare Japanese 振武 (shinbu) and Japanese 真武 (Shinbu).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Trấn Vũ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.