Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trộm vía

Thán từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕom˧˨ʔ viə˧˦] · Huế [ʈom˨˩ʔ viə˨˩˦] · Sài Gòn [ʈom˨˩˨ viə˦˥] ~ [ʈom˨˩˨ jiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Thán từ
  1. used before complimenting an infant
    • Trộm vía, cháu bé bụ bẫm quá!Oh my! What a chubby baby you've got there!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From trộm (“to steal”) + vía (“po”). Perhaps used as a superstitious precaution against potential damage to a child's weak po, or an evil spirit that might take something good away from it if you don't compliment it properly.

Từ, cụm từ chứa "trộm vía"

Âm tiết

trộmvần ôm · thanh nặng
víavần ia · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trộm vía" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.