Trang Tử

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ʈaːŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Zhuangzi (an influential Chinese philosopher who lived around the 4th century BCE during the Warring States Period)
  2. Zhuangzi (an ancient Chinese collection of anecdotes and fables, one of the foundational texts of Taoism, traditionally attributed to the philosopher)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 莊子.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

trangvần ang · thanh ngang
tửvần ư · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Trang Tử" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.