vã
Động từTính từYếu tố cấu tạo từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˦ˀ˥] · Huế [vaː˧˨] · Sài Gòn [vaː˨˩˦] ~ [jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to throw (water) on one's face; to moisten
- to sweat profusely; to drip
- to want something passionately, to salivate
- Vã lắm rồi.I'm salivating.
- to go on foot; to walk
- See ăn vã.
- idle; impractical
- reduplicant of vật, only used in vật vã
- reduplicant of vội, only used in vội vã
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 步 (SV: bộ).
Từ, cụm từ chứa "vã"
vội vãTỏ ra rất vội, hết sức muốn tranh thủ thời gian cho kịp.chó ăn vã mắmSự cãi nhau, tranh chấp.vồn vãNiềm nở, nhiệt tình với vẻ thân mật, ân cần trong tiếp đón, chuyện trò.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vã" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.