Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chó ăn vã mắm

Tục ngữ
Tục ngữ
  1. Sự cãi nhau, tranh chấp.
    • Chửi bạn như chó ăn vã mắm, thôi đi!

Cấu tạo âm tiết

chóâm đầu ch · vần o · thanh sắc
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
vãâm đầu v · vần a · thanh ngã
mắmâm đầu m · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chó ăn vã mắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.