Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vòng ba

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawŋ͡m˨˩ ʔɓaː˧˧] · Huế [vawŋ͡m˦˩ ʔɓaː˧˧] ~ [vɔŋ˦˩ ʔɓaː˧˧] · Sài Gòn [vawŋ͡m˨˩ ʔɓaː˧˧] ~ [jawŋ͡m˨˩ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the hip measurement
  2. a butt; buttocks

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): vòng (“circle; enclosure”) + ba (“three; third”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

vòngvần ong · thanh huyền
bavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vòng ba" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.