vô lí

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ li˧˦] · Huế [vow˧˧ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [vow˧˧ lɪj˦˥] ~ [jow˧˧ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. making no sense; nonsensical; impossible; implausible
    • Vô lí! Thằng ngu như nó làm sao mà giải bài này được!That's ridiculous! How come an idiot like him could solve this one?
  2. unreasonable
    • Người đâu mà vô lí!You're so unreasonable!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 無理 (“unreasonable”).

Âm tiết

vôvần ô · thanh ngang
lívần i · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vô lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.