vắng bóng

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaŋ˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦] · Huế [vaŋ˦˧˥ ʔɓawŋ͡m˦˧˥] ~ [vaŋ˦˧˥ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vaŋ˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥] ~ [jaŋ˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to be without somebody
  2. to be absent

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): vắng + bóng.

Âm tiết

vắngvần ăng · thanh sắc
bóngvần ong · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vắng bóng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.