Va-ti-căng

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˧ ti˧˧ kaŋ˧˧] · Huế [vaː˧˧ tɪj˧˧ kaŋ˧˧] · Sài Gòn [vaː˧˧ tɪj˧˧ kaŋ˧˧] ~ [jaː˧˧ tɪj˧˧ kaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Vatican City (a city-state in Southern Europe, an enclave within the city of Rome, Italy)
  2. Vatican

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French Vatican.

Âm tiết

vavần a · thanh ngang
tivần i · thanh ngang
căngvần ăng · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Va-ti-căng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.