Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˨˩ ʔɓən˨˩] · Huế [saː˦˩ ʔɓəŋ˦˩] · Sài Gòn [saː˨˩ ʔɓəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- debris, rubble (of a structure after demolition)
- Nhưng trước nhà vẫn còn ngổn ngang những xà bần, gạch ngói cũ và con đường chưa mở rộng nên còn những vũng nước lầy lội vì mưa ngày hôm qua.But in front of the house, there are still scattered rubble, old bricks and tiles, and the road has not yet been widened, so there are still muddy puddles from yesterday's rain.
- kind of potpourri dish prepared from leftover food
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xà bần" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.