xáo
Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˦] · Huế [saːw˨˩˦] · Sài Gòn [saːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to mix up (mix or blend thoroughly and completely)
Chữ Hán Nôm
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "xáo"
xào xáo(Khẩu ngữ)xông xáoXông vào bất cứ đâu, bất chấp khó khăn, nguy hiểm.xáo trộnĐảo lộn lung tung.hàng xáoNghề chuyên đong thóc về xay giã, kiếm lãi bằng cách bán gạo và thu các sản phẩm phụ như tấm, cám.xáo độngLàm đảo lộn và mất hẳn sự yên tĩnh vốn có.nước xáoCanh làm từ thịt hoặc xương.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xáo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.