Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xóm nhà lá

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔm˧˦ ɲaː˨˩ laː˧˦] · Huế [sɔm˦˧˥ ɲaː˦˩ laː˨˩˦] · Sài Gòn [sɔm˦˥ ɲaː˨˩ laː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a "traditional" poor neighborhood; a slum characterized by old-time thatched huts
  2. a spontaneously formed band or clique

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): xóm + nhà lá.

Âm tiết

xómvần om · thanh sắc
nhàvần a · thanh huyền
lávần a · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xóm nhà lá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.