á khẩu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ xəw˧˩] · Huế [ʔaː˨˩˦ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Câm.
    • Bị á khẩu từ bé.

Cấu tạo âm tiết

áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc
khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "á khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.