Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ xwaː˧˧] · Huế [ʔaː˨˩˦ kʰwaː˧˧] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người có vị trí đứng sau thủ khoa một bậc trong kỳ thi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "á khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.