Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ fiən˧˨ʔ] · Huế [ʔaː˨˩˦ fiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ fiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 鴉片.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "á phiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.