Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

á thánh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ tʰajŋ̟˧˦] · Huế [ʔaː˨˩˦ tʰɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ tʰan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Danh hiệu người đời tặng cho bậc có vốn hiểu biết rộng và phẩm chất đạo đức cao, đứng sau bậc thánh trong nho giáo.
    • Mạnh Tử được người đời xếp vào hàng á thánh, sau Khổng Tử.

Cấu tạo âm tiết

áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc
thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "á thánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.