á thần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ tʰən˨˩] · Huế [ʔaː˨˩˦ tʰəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ tʰəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung cho những vị thần nhưng không bẩm sinh là thần, hoặc những vị được coi là thần nhưng bản chất không phải là thần, xuất hiện trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 亞.

Cấu tạo âm tiết

áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc
thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "á thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.