Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ác là

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ laː˨˩] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ laː˦˩] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim cỡ vừa, đuôi dài, lông đen, riêng bụng và vai có lông trắng.

Câu ví dụ

  • Tom biết sự khác nhau giữa thiện và ác là gì.Tom knows the difference between good and evil.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ác là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.