ái khanh

Đại từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ xajŋ̟˧˧] · Huế [ʔaːj˨˩˦ kʰɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ kʰan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Từ vua chúa dùng để gọi quan thần yêu thích khi nói với người ấy.
  2. Tiếng dùng để gọi vợ hay người đàn bà được sủng ái thời xưa.
    • Hoà ái khanh,...
    • {{quote-book|vi|origyear= Thế kỷ 17|by= w:zh:馮夢龍|title= w:vi:Đông Chu liệt quốc|chapter= 2|year= Thế kỷ 20|translator= |original= 《·第二回》|origlang= lzh

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 愛卿.

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
khanhâm đầu kh · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ái khanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.