ám tả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ taː˧˩] · Huế [ʔaːm˦˧˥ taː˧˨] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài viết theo nghe đọc, sao cho đúng, không có lỗi.
    • Ngày nay môn ám tả được gọi là chính tả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 暗.

Cấu tạo âm tiết

ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc
tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ám tả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.