Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ le˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một bản án hay một quyết định của tòa án đối với một vụ việc cụ thể nào đó trở thành căn cứ pháp lí cho hoạt động xét xử đối với các vụ án tương tự khác.
- Thẩm phán đã dựa trên án lệ trước đó để đưa ra quyết định cho vụ án này.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "án lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.