Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

án quyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ kwiət̚˧˦] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyết định của tòa án.
    • Ra án quyết.

Cấu tạo âm tiết

ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "án quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.