áo bào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ ʔɓaːw˨˩] · Huế [ʔaːw˨˩˦ ʔɓaːw˦˩] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ ʔɓaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo dùng cho nhà vua và triều thần thời phong kiến ở các nước phương Đông như Trung Quốc, Việt Nam. Tuỳ theo phẩm tước mà áo bào có màu sắc và hình thêu hoạ tiết khác nhau.
    • Áo bào thay chiếu anh về đất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 袍. + .

Cấu tạo âm tiết

áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc
bàoâm đầu b · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "áo bào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.