áp chế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ t͡ɕe˧˦] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đè nén, khống chế, làm mất mọi quyền tự chủ.
    • Đế quốc áp chế các dân tộc nhỏ yếu.

"áp chế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 压制 yā zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "áp chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.