áp kế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ ke˧˦] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ kej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ kej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khí cụ đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
    • Dùng áp kế đo áp suất trong máy nén khí bơm hơi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "áp kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.