ân cần

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˧ kən˨˩] · Huế [ʔəŋ˧˧ kəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔəŋ˧˧ kəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (xem từ nguyên 1) Niềm nở và chu đáo.
    • Dưới đèn ghé đến ân cần hỏi han (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 殷勤.

"ân cần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh attentive; caring
🇷🇺 Tiếng Nga чуткий чу́ткий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ânâm đầu (không) · vần ân · thanh ngang
cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ân cần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.