ân hận

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˧ hən˧˨ʔ] · Huế [ʔəŋ˧˧ həŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəŋ˧˧ həŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Băn khoăn, day dứt và tự trách mình trước việc không hay đã để xảy ra.
    • Ân hận vì đã làm mẹ buồn.
    • Không có điều gì phải ân hận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ân hận" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 悔恨 huǐ hèn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ânâm đầu (không) · vần ân · thanh ngang
hậnâm đầu h · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ân hận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.