ân nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔəŋ˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm ơn, trong quan hệ với người mang ơn.
    • Đền đáp ân nhân đã cứu mạng mình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ânâm đầu (không) · vần ân · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ân nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.