ô nhiễm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ ɲiəm˦ˀ˥] · Huế [ʔow˧˧ ɲiəm˧˨] · Sài Gòn [ʔow˧˧ ɲim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có lẫn chất bẩn tới mức trở thành độc hại.
    • Không khí ô nhiễm.
    • Môi trường ô nhiễm.

Câu ví dụ thêm

  • Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth.
  • Cô giáo đưa ra một cuộc tranh luận về sự ô nhiễm cho các học sinh.The teacher puts up an argument about pollution for the students.
  • Ô nhiễm giết chết nhiều người trên thế giới mỗi năm hơn chiến tranh và bạo lực.Pollution kills more people around the world every year than war and violence.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 污染.

"ô nhiễm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pollution · polluted; pollution
🇨🇳 Tiếng Trung 污染 wū rǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 汚染 おせん
🇰🇷 Tiếng Hàn 오염 oyeom · 오염되다 oyeomdoeda · 공해 gonghae
🇹🇭 Tiếng Thái มลพิษ mon-lá-phít

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ôâm đầu (không) · vần ô · thanh ngang
nhiễmâm đầu nh · vần iêm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ô nhiễm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.