ô-tô ray
- Xe hơi chạy trên đường sắt.
- Chiếc ô-tô ray chạy trên đường sắt được các kỹ sư người Anh cải tiến.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ô-tô ray" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.