Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔom˧˧ ʔɗom˨˩] · Huế [ʔom˧˧ ʔɗom˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mang nhiều thứ quá.
- Đi đâu mà ôm đồm thế?
- Nó ôm đồm một lố hàng từ siêu thị về
- Tham lam làm nhiều việc trong một lúc.
- Ôm đồm lắm công tác thì khó làm được chu đáo
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ôm đồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.