Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ôm đồm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔom˧˧ ʔɗom˨˩] · Huế [ʔom˧˧ ʔɗom˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mang nhiều thứ quá.
    • Đi đâu mà ôm đồm thế?
    • Nó ôm đồm một lố hàng từ siêu thị về
  2. Tham lam làm nhiều việc trong một lúc.
    • Ôm đồm lắm công tác thì khó làm được chu đáo

Cấu tạo âm tiết

ômâm đầu (không) · vần ôm · thanh ngang
đồmâm đầu đ · vần ôm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ôm đồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.