ông cha

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ t͡ɕaː˧˧] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ caː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ tiên.
    • Ông cha ta đã từng anh dũng chống ngoại xâm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang
chaâm đầu ch · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ông cha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.