ăn nói

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ nɔj˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ nɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ nɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói năng bày tỏ ý kiến.
    • Có quyền ăn nói.
    • Ăn nói mặn mà, có duyên.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé.We marveled at the little boy's eloquence.
  • Ngoại giao không chỉ là ăn nói với những quốc gia thân thiện.Diplomacy is not only about to speak with friendly countries.
  • Tôi hay ngại với lại không giỏi ăn nói, nên rất khó để tôi duy trì một cuộc trò chuyện.I have a fear of strangers and am a poor talker, so I find it difficult to continue conversation.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"ăn nói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to speak (manner)
🇹🇭 Tiếng Thái พูดจา phûut-jaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn nói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.