ăn tiệc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ tiək̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ tiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ tiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dự bữa ăn được tổ chức trọng thể, có nhiều người thường là khách mời với nhiều món ăn ngon, sang, bày biện lịch sự.
    • Mời đi ăn tiệc.
    • Ngày thường mà ăn sang như ăn tiệc.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
tiệcâm đầu t · vần iêc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ăn tiệc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.