đào mỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˨˩ mɔ˧˩] · Huế [ʔɗaːw˦˩ mɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩ mɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Moi tiền của người khác (thường bằng cách lấy con gái nhà giàu; hàm ý khinh).
    • Kẻ đào mỏ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom thấy buồn khi phát hiện ra Mary là kẻ đào mỏ và Mary cũng buồn khi phát hiện ra Tom nghèo.Tom was sad when he discovered that Mary was a gold digger and Mary was sad when she discovered that Tom was poor.

Từ, cụm từ chứa "đào mỏ"

Cấu tạo âm tiết

đàoâm đầu đ · vần ao · thanh huyền
mỏâm đầu m · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đào mỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.